Bài 15: Cuối tuần bạn làm gì?
Bài học Bài 15: Cuối tuần bạn làm gì? gồm 8 từ vựng, ngữ pháp, hội thoại có âm thanh và quiz cuối bài – khoảng 7 phút.
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề cuối tuần kèm nghĩa, phát âm và ví dụ.
Bài học Bài 15: Cuối tuần bạn làm gì? gồm 8 từ vựng, ngữ pháp, hội thoại có âm thanh và quiz cuối bài – khoảng 7 phút.
영화 (yeonghwa) – phim, bộ phim · Hán-Việt: ÁNH HỌA. Ví dụ: 주말에 영화를 봐요. – Cuối tuần tôi xem phim.
쇼핑하다 (syopinghada) – mua sắm. Ví dụ: 백화점에서 쇼핑했어요. – Tôi đã mua sắm ở trung tâm thương mại.
만나다 (mannada) – gặp. Ví dụ: 친구를 만나요. – Tôi gặp bạn.
여행 (yeohaeng) – du lịch · Hán-Việt: LỮ HÀNH. Ví dụ: 제주도로 여행을 가요. – Tôi đi du lịch đảo Jeju.
산책하다 (sanchaekhada) – đi dạo · Hán-Việt: TẢN SÁCH. Ví dụ: 저녁에 공원에서 산책해요. – Buổi tối tôi đi dạo ở công viên.
시간 (sigan) – thời gian · Hán-Việt: THỜI GIAN. Ví dụ: 시간이 있어요? – Bạn có thời gian không?
공원 (gongwon) – công viên · Hán-Việt: CÔNG VIÊN. Ví dụ: 공원에 사람이 많아요. – Công viên đông người.
사진 (sajin) – bức ảnh · Hán-Việt: TẢ CHÂN. Ví dụ: 사진을 찍어요. – Tôi chụp ảnh.