시간 TOPIK 1Danh từ 시간 sigan · THỜI GIAN (時間) thời gian Nghe Lưu từ Ví dụ시간이 있어요? NgheBạn có thời gian không?Cùng chủ đề영화 phim, bộ phim쇼핑하다 mua sắm만나다 gặp여행 du lịch산책하다 đi dạo공원 công viên사진 bức ảnh‹ 산책하다공원 ›