Bài 19: Ở bệnh viện

Bài học Bài 19: Ở bệnh viện gồm 8 từ vựng, ngữ pháp, hội thoại có âm thanh và quiz cuối bài – khoảng 8 phút.

아프다

아프다 (apeuda) – đau, ốm. Ví dụ: 머리가 아파요. – Tôi đau đầu.

배

배 (bae) – bụng; quả lê; tàu thuyền. Ví dụ: 배가 아파요. – Tôi đau bụng.

감기

감기 (gamgi) – cảm cúm · Hán-Việt: CẢM KHÍ. Ví dụ: 감기에 걸렸어요. – Tôi bị cảm.

약

약 (yak) – thuốc · Hán-Việt: DƯỢC. Ví dụ: 식사 후에 약을 드세요. – Hãy uống thuốc sau bữa ăn.

약국

약국 (yakguk) – hiệu thuốc · Hán-Việt: DƯỢC CỤC. Ví dụ: 약국이 어디에 있어요? – Hiệu thuốc ở đâu?

열

열 (yeol) – sốt; mười (số thuần Hàn) · Hán-Việt: NHIỆT. Ví dụ: 열이 나요. – Tôi bị sốt.

기침

기침 (gichim) – ho. Ví dụ: 기침을 많이 해요. – Tôi ho nhiều.

목

목 (mok) – cổ, họng. Ví dụ: 목이 아파요. – Tôi đau họng.