수고하셨습니다 EPS sơ cấpThán từ 수고하셨습니다 sugohasyeotseumnida anh/chị đã vất vả rồi Nghe Lưu từ Ví dụ오늘도 수고하셨습니다. NgheHôm nay anh chị cũng vất vả rồi.Cùng chủ đề공장 nhà máy처음 lần đầu잘 부탁드립니다 mong được giúp đỡ직원 nhân viên사장님 giám đốc, ông chủ반장님 tổ trưởng동료 đồng nghiệp‹ 잘 부탁드립니다직원 ›