사장님 EPS sơ cấpDanh từ 사장님 sajangnim · XÃ TRƯỞNG (社長) giám đốc, ông chủ Nghe Lưu từ Ví dụ사장님, 안녕하세요? NgheChào giám đốc ạ.Cùng chủ đề처음 lần đầu잘 부탁드립니다 mong được giúp đỡ수고하셨습니다 anh/chị đã vất vả rồi직원 nhân viên공장 nhà máy반장님 tổ trưởng동료 đồng nghiệp‹ 목반장님 ›