잘 부탁드립니다 EPS sơ cấpThán từ 잘 부탁드립니다 jal butakdeurimnida mong được giúp đỡ Nghe Lưu từ Ví dụ처음 뵙겠습니다. 잘 부탁드립니다. NgheLần đầu được gặp. Mong anh chị giúp đỡ.Cùng chủ đề공장 nhà máy처음 lần đầu수고하셨습니다 anh/chị đã vất vả rồi직원 nhân viên사장님 giám đốc, ông chủ반장님 tổ trưởng동료 đồng nghiệp‹ 처음수고하셨습니다 ›