토마토
토마토 (tomato) – cà chua. Ví dụ: 토마토 주스를 마셔요. – Tôi uống nước ép cà chua.
Kho từ vựng tiếng Hàn có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, âm Hán-Việt, cách chia và câu ví dụ. Bấm vào từ để nghe phát âm và lưu vào sổ ôn flashcard.
EPS sơ cấp (49) Hangul (8) TOPIK 1 (276) TOPIK 2 (2)
An toàn lao động (10) Ăn uống (10) Chào hỏi (9) Công việc (10) Cuộc hẹn (9) Cuối tuần (9) Địa điểm (10) Đồ vật (9) Gia đình (11) Giao thông (10) Giờ làm và lương (9) Hoạt động hằng ngày (11) Ký túc xá (10) Mua sắm (20) Ngày tháng (11) Nơi làm việc (9) Quốc tịch và nghề nghiệp (9) Sinh hoạt (10) Sở thích (10) Sức khỏe (9) Thời gian (11) Thời tiết (12) Vị trí và phương hướng (11)
토마토 (tomato) – cà chua. Ví dụ: 토마토 주스를 마셔요. – Tôi uống nước ép cà chua.
치마 (chima) – cái váy. Ví dụ: 치마가 예뻐요. – Cái váy đẹp.
기차 (gicha) – tàu hỏa · Hán-Việt: KHÍ XA. Ví dụ: 기차를 타고 부산에 가요. – Tôi đi tàu hỏa đến Busan.
포도 (podo) – quả nho · Hán-Việt: BỒ ĐÀO. Ví dụ: 포도가 달아요. – Nho ngọt.
커피 (keopi) – cà phê. Ví dụ: 커피 한 잔 주세요. – Cho tôi một tách cà phê.
차 (cha) – xe ô tô; trà · Hán-Việt: XA/TRÀ. Ví dụ: 차를 마셔요. – Tôi uống trà.
하나 (hana) – một (số thuần Hàn). Ví dụ: 사과 하나 주세요. – Cho tôi một quả táo.
허리 (heori) – eo, thắt lưng. Ví dụ: 허리가 아파요. – Tôi đau lưng.
지도 (jido) – bản đồ · Hán-Việt: ĐỊA ĐỒ. Ví dụ: 지도를 보세요. – Hãy xem bản đồ.
바지 (baji) – cái quần. Ví dụ: 바지를 입어요. – Tôi mặc quần.
모자 (moja) – cái mũ · Hán-Việt: MẠO TỬ. Ví dụ: 모자를 써요. – Tôi đội mũ.
사자 (saja) – sư tử · Hán-Việt: SƯ TỬ. Ví dụ: 사자는 무서워요. – Sư tử đáng sợ.
바다 (bada) – biển. Ví dụ: 여름에 바다에 가요. – Mùa hè tôi đi biển.
누나 (nuna) – chị gái (em trai gọi). Ví dụ: 누나가 한 명 있어요. – Tôi có một chị gái.
가구 (gagu) – đồ nội thất · Hán-Việt: GIA CỤ. Ví dụ: 새 가구를 샀어요. – Tôi đã mua đồ nội thất mới.
고기 (gogi) – thịt. Ví dụ: 고기를 좋아해요. – Tôi thích thịt.
머리 (meori) – đầu; tóc. Ví dụ: 머리가 아파요. – Tôi đau đầu.
다리 (dari) – chân; cây cầu. Ví dụ: 다리가 아파요. – Tôi đau chân.
나라 (nara) – đất nước. Ví dụ: 우리 나라는 베트남이에요. – Nước tôi là Việt Nam.
나무 (namu) – cây, gỗ. Ví dụ: 나무가 커요. – Cái cây to.
여유 (yeoyu) – sự thong thả, dư dả · Hán-Việt: DƯ DỤ. Ví dụ: 오늘은 시간 여유가 있어요. – Hôm nay tôi có thời gian thong thả.
이유 (iyu) – lý do · Hán-Việt: LÝ DO. Ví dụ: 이유가 뭐예요? – Lý do là gì?
여우 (yeou) – con cáo. Ví dụ: 여우는 꼬리가 길어요. – Con cáo có đuôi dài.
우유 (uyu) – sữa · Hán-Việt: NGƯU NHŨ. Ví dụ: 우유를 마셔요. – Tôi uống sữa.
오 (o) – năm (số Hán-Hàn) · Hán-Việt: NGŨ. Ví dụ: 오 분만 기다려 주세요. – Xin chờ năm phút thôi.
이 (i) – răng. Ví dụ: 이가 아파요. – Tôi đau răng.
오이 (oi) – dưa chuột. Ví dụ: 오이를 먹어요. – Tôi ăn dưa chuột.
아이 (ai) – trẻ em, đứa bé. Ví dụ: 아이가 웃어요. – Đứa bé cười.