Skip to content
Menu
Menu
Học
Luyện
Thi thử
Tra từ
Cẩm nang
우유
TOPIK 1
Danh từ
우유
uyu ·
NGƯU NHŨ
(牛乳)
sữa
Nghe
Lưu từ
Ví dụ
우유를 마셔요.
Nghe
Tôi uống sữa.
‹
오
여우
›
Học
Luyện
Thi
Tra từ
Tôi
?
화이팅!