여유 TOPIK 1Danh từ 여유 yeoyu · DƯ DỤ (餘裕) sự thong thả, dư dả Nghe Lưu từ Ví dụ오늘은 시간 여유가 있어요. NgheHôm nay tôi có thời gian thong thả.‹ 이유나무 ›