Bài 6: Bạn đi đâu?
Bài học Bài 6: Bạn đi đâu? gồm 9 từ vựng, ngữ pháp, hội thoại có âm thanh và quiz cuối bài – khoảng 7 phút.
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề địa điểm kèm nghĩa, phát âm và ví dụ.
Bài học Bài 6: Bạn đi đâu? gồm 9 từ vựng, ngữ pháp, hội thoại có âm thanh và quiz cuối bài – khoảng 7 phút.
시장 (sijang) – chợ · Hán-Việt: THỊ TRƯỜNG. Ví dụ: 시장에서 과일을 사요. – Tôi mua hoa quả ở chợ.
어디 (eodi) – đâu, ở đâu. Ví dụ: 화장실이 어디예요? – Nhà vệ sinh ở đâu?
백화점 (baekhwajeom) – trung tâm thương mại · Hán-Việt: BÁCH HÓA ĐIẾM. Ví dụ: 백화점에서 옷을 사요. – Tôi mua quần áo ở trung tâm thương mại.
집 (jip) – nhà. Ví dụ: 주말에 집에서 쉬어요. – Cuối tuần tôi nghỉ ở nhà.
식당 (sikdang) – nhà hàng, quán ăn · Hán-Việt: THỰC ĐƯỜNG. Ví dụ: 식당에서 밥을 먹어요. – Tôi ăn cơm ở quán ăn.
병원 (byeongwon) – bệnh viện · Hán-Việt: BỆNH VIỆN. Ví dụ: 아파서 병원에 가요. – Tôi ốm nên đi bệnh viện.
도서관 (doseogwan) – thư viện · Hán-Việt: ĐỒ THƯ QUÁN. Ví dụ: 도서관에서 책을 읽어요. – Tôi đọc sách ở thư viện.
은행 (eunhaeng) – ngân hàng · Hán-Việt: NGÂN HÀNG. Ví dụ: 은행에서 돈을 찾아요. – Tôi rút tiền ở ngân hàng.
학교 (hakgyo) – trường học · Hán-Việt: HỌC HIỆU. Ví dụ: 학교에 가요. – Tôi đi đến trường.