Bài 9: Cái này bao nhiêu tiền?
Bài học Bài 9: Cái này bao nhiêu tiền? gồm 10 từ vựng, ngữ pháp, hội thoại có âm thanh và quiz cuối bài – khoảng 7 phút.
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề mua sắm kèm nghĩa, phát âm và ví dụ.
Bài học Bài 9: Cái này bao nhiêu tiền? gồm 10 từ vựng, ngữ pháp, hội thoại có âm thanh và quiz cuối bài – khoảng 7 phút.
Bài học Bài 11: Mua quần áo gồm 8 từ vựng, ngữ pháp, hội thoại có âm thanh và quiz cuối bài – khoảng 7 phút.
원 (won) – won (đơn vị tiền Hàn Quốc). Ví dụ: 오천 원이에요. – 5.000 won.
입다 (ipda) – mặc. Ví dụ: 치마를 입어요. – Tôi mặc váy.
돈 (don) – tiền. Ví dụ: 돈이 없어요. – Tôi không có tiền.
사다 (sada) – mua. Ví dụ: 우유를 사요. – Tôi mua sữa.
팔다 (palda) – bán. Ví dụ: 여기에서 과일을 팔아요? – Ở đây có bán hoa quả không?
싸다 (ssada) – rẻ. Ví dụ: 시장 과일이 싸요. – Hoa quả ở chợ rẻ.
주다 (juda) – cho, đưa, tặng. Ví dụ: 친구에게 선물을 줘요. – Tôi tặng quà cho bạn.
잔 (jan) – cốc, chén (đơn vị đếm) · Hán-Việt: TRẢN. Ví dụ: 커피 두 잔 주세요. – Cho tôi hai cốc cà phê.
천 (cheon) – nghìn · Hán-Việt: THIÊN. Ví dụ: 삼천 원이에요. – 3.000 won.
만 (man) – mười nghìn, vạn · Hán-Việt: VẠN. Ví dụ: 만 원이에요. – 10.000 won.
과일 (gwail) – hoa quả. Ví dụ: 과일을 좋아해요. – Tôi thích hoa quả.
바나나 (banana) – quả chuối. Ví dụ: 바나나 한 송이에 삼천 원이에요. – Một nải chuối 3.000 won.
빵 (ppang) – bánh mì. Ví dụ: 아침에 빵을 먹어요. – Buổi sáng tôi ăn bánh mì.
가게 (gage) – cửa hàng. Ví dụ: 가게가 열 시에 문을 열어요. – Cửa hàng mở cửa lúc 10 giờ.
신발 (sinbal) – giày dép. Ví dụ: 신발이 작아요. – Giày chật.
크다 (keuda) – to, lớn. Ví dụ: 이 옷은 너무 커요. – Cái áo này to quá.
얼마 (eolma) – bao nhiêu (tiền). Ví dụ: 이거 얼마예요? – Cái này bao nhiêu tiền?
작다 (jakda) – nhỏ, bé. Ví dụ: 방이 작아요. – Căn phòng nhỏ.