기차 TOPIK 1Danh từ 기차 gicha · KHÍ XA (汽車) tàu hỏa Nghe Lưu từ Ví dụ기차를 타고 부산에 가요. NgheTôi đi tàu hỏa đến Busan.‹ 포도치마 ›