Skip to content
Menu
Menu
Học
Luyện
Thi thử
Tra từ
Cẩm nang
포도
TOPIK 1
Danh từ
포도
podo ·
BỒ ĐÀO
(葡萄)
quả nho
Nghe
Lưu từ
Ví dụ
포도가 달아요.
Nghe
Nho ngọt.
‹
커피
기차
›
Học
Luyện
Thi
Tra từ
Tôi
?
화이팅!