Bài 2: An toàn lao động
Bài học Bài 2: An toàn lao động gồm 9 từ vựng, ngữ pháp, hội thoại có âm thanh và quiz cuối bài – khoảng 8 phút.
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề an toàn lao động kèm nghĩa, phát âm và ví dụ.
Bài học Bài 2: An toàn lao động gồm 9 từ vựng, ngữ pháp, hội thoại có âm thanh và quiz cuối bài – khoảng 8 phút.
안전 (anjeon) – an toàn · Hán-Việt: AN TOÀN. Ví dụ: 안전이 제일 중요해요. – An toàn là quan trọng nhất.
조심하다 (josimhada) – cẩn thận · Hán-Việt: THAO TÂM. Ví dụ: 바닥이 미끄러워요. 조심하세요. – Sàn trơn. Hãy cẩn thận.
위험하다 (wiheomhada) – nguy hiểm · Hán-Việt: NGUY HIỂM. Ví dụ: 기계 가까이 가면 위험해요. – Đến gần máy móc thì nguy hiểm.
장갑 (janggap) – găng tay · Hán-Việt: CHƯỞNG HẠP. Ví dụ: 장갑을 끼세요. – Hãy đeo găng tay.
안전모 (anjeonmo) – mũ bảo hộ · Hán-Việt: AN TOÀN MẠO. Ví dụ: 안전모를 쓰세요. – Hãy đội mũ bảo hộ.
마스크 (maseukeu) – khẩu trang. Ví dụ: 마스크를 쓰고 일해요. – Tôi đeo khẩu trang khi làm việc.
기계 (gigye) – máy móc · Hán-Việt: CƠ GIỚI. Ví dụ: 기계가 멈췄어요. – Máy đã dừng.
불 (bul) – lửa; đèn. Ví dụ: 불이 났어요! – Cháy rồi!
금지 (geumji) – sự cấm · Hán-Việt: CẤM CHỈ. Ví dụ: 여기는 흡연 금지예요. – Ở đây cấm hút thuốc.