Bài 1: Chào hỏi nơi làm việc

Bài học Bài 1: Chào hỏi nơi làm việc gồm 8 từ vựng, ngữ pháp, hội thoại có âm thanh và quiz cuối bài – khoảng 7 phút.

공장

공장 (gongjang) – nhà máy · Hán-Việt: CÔNG TRƯỜNG. Ví dụ: 공장에서 일해요. – Tôi làm việc ở nhà máy.

처음

처음 (cheoeum) – lần đầu. Ví dụ: 한국은 처음이에요. – Lần đầu tôi đến Hàn Quốc.

잘 부탁드립니다

잘 부탁드립니다 (jal butakdeurimnida) – mong được giúp đỡ. Ví dụ: 처음 뵙겠습니다. 잘 부탁드립니다. – Lần đầu được gặp. Mong anh chị giúp đỡ.

수고하셨습니다

수고하셨습니다 (sugohasyeotseumnida) – anh/chị đã vất vả rồi. Ví dụ: 오늘도 수고하셨습니다. – Hôm nay anh chị cũng vất vả rồi.

직원

직원 (jigwon) – nhân viên · Hán-Việt: CHỨC VIÊN. Ví dụ: 이 공장에는 직원이 많아요. – Nhà máy này có nhiều nhân viên.

사장님

사장님 (sajangnim) – giám đốc, ông chủ · Hán-Việt: XÃ TRƯỞNG. Ví dụ: 사장님, 안녕하세요? – Chào giám đốc ạ.

반장님

반장님 (banjangnim) – tổ trưởng · Hán-Việt: BAN TRƯỞNG. Ví dụ: 반장님이 일을 가르쳐 줘요. – Tổ trưởng dạy việc cho tôi.

동료

동료 (dongnyo) – đồng nghiệp · Hán-Việt: ĐỒNG LIÊU. Ví dụ: 동료들이 친절해요. – Các đồng nghiệp thân thiện.