Bài 5: Cuộc sống ở ký túc xá
Bài học Bài 5: Cuộc sống ở ký túc xá gồm 9 từ vựng, ngữ pháp, hội thoại có âm thanh và quiz cuối bài – khoảng 8 phút.
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề ký túc xá kèm nghĩa, phát âm và ví dụ.
Bài học Bài 5: Cuộc sống ở ký túc xá gồm 9 từ vựng, ngữ pháp, hội thoại có âm thanh và quiz cuối bài – khoảng 8 phút.
방 (bang) – căn phòng · Hán-Việt: PHÒNG. Ví dụ: 방이 깨끗해요. – Căn phòng sạch sẽ.
세탁기 (setakgi) – máy giặt · Hán-Việt: TẨY TRẠC CƠ. Ví dụ: 세탁기가 고장 났어요. – Máy giặt bị hỏng rồi.
냉장고 (naengjanggo) – tủ lạnh · Hán-Việt: LÃNH TÀNG KHỐ. Ví dụ: 냉장고에 물이 있어요. – Trong tủ lạnh có nước.
화장실 (hwajangsil) – nhà vệ sinh · Hán-Việt: HÓA TRANG THẤT. Ví dụ: 화장실이 어디예요? – Nhà vệ sinh ở đâu?
전기 (jeongi) – điện · Hán-Việt: ĐIỆN KHÍ. Ví dụ: 전기를 아껴 쓰세요. – Hãy dùng điện tiết kiệm.
고장 나다 (gojang nada) – bị hỏng · Hán-Việt: CỐ CHƯỚNG. Ví dụ: 에어컨이 고장 났어요. – Máy điều hòa bị hỏng rồi.
고치다 (gochida) – sửa. Ví dụ: 컴퓨터를 고쳐요. – Tôi sửa máy tính.
열쇠 (yeolsoe) – chìa khóa. Ví dụ: 열쇠를 잃어버렸어요. – Tôi làm mất chìa khóa.
살다 (salda) – sống. Ví dụ: 서울에서 살아요. – Tôi sống ở Seoul.