화장실 EPS sơ cấpDanh từ 화장실 hwajangsil · HÓA TRANG THẤT (化粧室) nhà vệ sinh Nghe Lưu từ Ví dụ화장실이 어디예요? NgheNhà vệ sinh ở đâu?Cùng chủ đề방 căn phòng세탁기 máy giặt냉장고 tủ lạnh전기 điện고장 나다 bị hỏng고치다 sửa열쇠 chìa khóa살다 sống‹ 냉장고전기 ›