Bài 2: Tôi là người Việt Nam

Bài học Bài 2: Tôi là người Việt Nam gồm 8 từ vựng, ngữ pháp, hội thoại có âm thanh và quiz cuối bài – khoảng 6 phút.

회사원

회사원 (hoesawon) – nhân viên công ty · Hán-Việt: HỘI XÃ VIÊN. Ví dụ: 아버지는 회사원이에요. – Bố tôi là nhân viên công ty.

친구

친구 (chingu) – bạn bè · Hán-Việt: THÂN CỰU. Ví dụ: 친구를 만나요. – Tôi gặp bạn.

한국

한국 (hanguk) – Hàn Quốc · Hán-Việt: HÀN QUỐC. Ví dụ: 한국에 가고 싶어요. – Tôi muốn đi Hàn Quốc.

학생

학생 (haksaeng) – học sinh · Hán-Việt: HỌC SINH. Ví dụ: 저는 학생이에요. – Tôi là học sinh.

대학생

대학생 (daehaksaeng) – sinh viên · Hán-Việt: ĐẠI HỌC SINH. Ví dụ: 저는 대학생입니다. – Tôi là sinh viên.

선생님

선생님 (seonsaengnim) – giáo viên, thầy/cô · Hán-Việt: TIÊN SINH. Ví dụ: 선생님, 안녕하세요? – Em chào thầy/cô ạ.

사람

사람 (saram) – người. Ví dụ: 한국 사람이에요? – Bạn là người Hàn Quốc à?

베트남

베트남 (beteunam) – Việt Nam. Ví dụ: 저는 베트남 사람이에요. – Tôi là người Việt Nam.