베트남 TOPIK 1Danh từ 베트남 beteunam Việt Nam Nghe Lưu từ Ví dụ저는 베트남 사람이에요. NgheTôi là người Việt Nam.Cùng chủ đề한국 Hàn Quốc학생 học sinh대학생 sinh viên선생님 giáo viên, thầy/cô회사원 nhân viên công ty친구 bạn bè사람 người‹ 반갑습니다사람 ›