반갑습니다 TOPIK 1Thán từ 반갑습니다 bangapseumnida rất vui được gặp Nghe Lưu từ Ví dụ만나서 반갑습니다. NgheRất vui được gặp bạn.Cùng chủ đề저 tôi (khiêm nhường)감사합니다 cảm ơn죄송합니다 xin lỗi네 vâng, dạ아니요 không이름 tên안녕하세요 xin chào‹ 저베트남 ›