감사합니다 TOPIK 1Thán từ 감사합니다 gamsahamnida · CẢM TẠ (感謝) cảm ơn Nghe Lưu từ Ví dụ도와주셔서 감사합니다. NgheCảm ơn vì đã giúp tôi.Cùng chủ đề반갑습니다 rất vui được gặp저 tôi (khiêm nhường)죄송합니다 xin lỗi네 vâng, dạ아니요 không이름 tên안녕하세요 xin chào‹ 안녕하세요죄송합니다 ›