친구 TOPIK 1Danh từ 친구 chingu · THÂN CỰU (親舊) bạn bè Nghe Lưu từ Ví dụ친구를 만나요. NgheTôi gặp bạn.Cùng chủ đề학생 học sinh대학생 sinh viên선생님 giáo viên, thầy/cô회사원 nhân viên công ty한국 Hàn Quốc사람 người베트남 Việt Nam‹ 회사원이것 ›