학생 TOPIK 1Danh từ 학생 haksaeng · HỌC SINH (學生) học sinh Nghe Lưu từ Ví dụ저는 학생이에요. NgheTôi là học sinh.Cùng chủ đề한국 Hàn Quốc대학생 sinh viên선생님 giáo viên, thầy/cô회사원 nhân viên công ty친구 bạn bè사람 người베트남 Việt Nam‹ 한국대학생 ›