회사원 TOPIK 1Danh từ 회사원 hoesawon · HỘI XÃ VIÊN (會社員) nhân viên công ty Nghe Lưu từ Ví dụ아버지는 회사원이에요. NgheBố tôi là nhân viên công ty.Cùng chủ đề한국 Hàn Quốc학생 học sinh대학생 sinh viên선생님 giáo viên, thầy/cô친구 bạn bè사람 người베트남 Việt Nam‹ 선생님친구 ›