Bài 3: Làm việc trong xưởng
Bài học Bài 3: Làm việc trong xưởng gồm 9 từ vựng, ngữ pháp, hội thoại có âm thanh và quiz cuối bài – khoảng 8 phút.
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề công việc kèm nghĩa, phát âm và ví dụ.
Bài học Bài 3: Làm việc trong xưởng gồm 9 từ vựng, ngữ pháp, hội thoại có âm thanh và quiz cuối bài – khoảng 8 phút.
청소하다 (cheongsohada) – dọn dẹp, lau dọn · Hán-Việt: THANH TẢO. Ví dụ: 퇴근 전에 청소해요. – Tôi dọn dẹp trước khi tan làm.
정리하다 (jeongnihada) – sắp xếp, thu dọn · Hán-Việt: CHỈNH LÝ. Ví dụ: 도구를 정리하세요. – Hãy sắp xếp dụng cụ.
시작하다 (sijakhada) – bắt đầu · Hán-Việt: THỦY TÁC. Ví dụ: 일은 여덟 시에 시작해요. – Công việc bắt đầu lúc 8 giờ.
끝나다 (kkeunnada) – kết thúc. Ví dụ: 일이 다섯 시에 끝나요. – Công việc kết thúc lúc 5 giờ.
창고 (changgo) – nhà kho · Hán-Việt: THƯƠNG KHỐ. Ví dụ: 창고에 물건이 많아요. – Trong kho có nhiều hàng.
상자 (sangja) – thùng, hộp · Hán-Việt: TƯƠNG TỬ. Ví dụ: 상자를 옮겨 주세요. – Hãy chuyển cái thùng giúp tôi.
옮기다 (omgida) – chuyển, khiêng. Ví dụ: 이 상자를 창고로 옮겨요. – Tôi chuyển thùng này vào kho.
무겁다 (mugeopda) – nặng. Ví dụ: 상자가 너무 무거워요. – Cái thùng nặng quá.
가볍다 (gabyeopda) – nhẹ. Ví dụ: 이 가방은 가벼워요. – Cái túi này nhẹ.