Bài 4: Gia đình tôi

Bài học Bài 4: Gia đình tôi gồm 10 từ vựng, ngữ pháp, hội thoại có âm thanh và quiz cuối bài – khoảng 7 phút.

언니

언니 (eonni) – chị gái (em gái gọi). Ví dụ: 언니가 두 명 있어요. – Tôi có hai chị gái.

동생

동생 (dongsaeng) – em · Hán-Việt: ĐỒNG SINH. Ví dụ: 동생은 고등학생이에요. – Em tôi là học sinh cấp ba.

할머니

할머니 (halmeoni) – bà. Ví dụ: 할머니는 시골에 사세요. – Bà tôi sống ở quê.

할아버지

할아버지 (harabeoji) – ông. Ví dụ: 할아버지는 일흔 살이세요. – Ông tôi 70 tuổi.

있다

있다 (itda) – có; ở. Ví dụ: 동생이 있어요. – Tôi có em.

없다

없다 (eopda) – không có. Ví dụ: 오늘은 시간이 없어요. – Hôm nay tôi không có thời gian.

가족

가족 (gajok) – gia đình · Hán-Việt: GIA TỘC. Ví dụ: 우리 가족은 네 명이에요. – Gia đình tôi có bốn người.

아버지

아버지 (abeoji) – bố, cha. Ví dụ: 아버지는 의사예요. – Bố tôi là bác sĩ.

어머니

어머니 (eomeoni) – mẹ. Ví dụ: 어머니는 선생님이에요. – Mẹ tôi là giáo viên.

형

형 (hyeong) – anh trai (em trai gọi) · Hán-Việt: HUYNH. Ví dụ: 형은 대학생이에요. – Anh tôi là sinh viên.