언니 TOPIK 1Danh từ 언니 eonni chị gái (em gái gọi) Nghe Lưu từ Ví dụ언니가 두 명 있어요. NgheTôi có hai chị gái.Cùng chủ đề없다 không có동생 em할머니 bà할아버지 ông있다 có; ở가족 gia đình아버지 bố, cha어머니 mẹ‹ 형동생 ›