할머니 TOPIK 1Danh từ 할머니 halmeoni bà Nghe Lưu từ Ví dụ할머니는 시골에 사세요. NgheBà tôi sống ở quê.Cùng chủ đề동생 em할아버지 ông있다 có; ở없다 không có언니 chị gái (em gái gọi)가족 gia đình아버지 bố, cha어머니 mẹ‹ 동생할아버지 ›