동생 TOPIK 1Danh từ 동생 dongsaeng · ĐỒNG SINH (同生) em Nghe Lưu từ Ví dụ동생은 고등학생이에요. NgheEm tôi là học sinh cấp ba.Cùng chủ đề언니 chị gái (em gái gọi)할머니 bà할아버지 ông있다 có; ở없다 không có가족 gia đình아버지 bố, cha어머니 mẹ‹ 언니할머니 ›