Skip to content
Menu
Menu
Học
Luyện
Thi thử
Tra từ
Cẩm nang
사자
TOPIK 1
Danh từ
사자
saja ·
SƯ TỬ
(獅子)
sư tử
Nghe
Lưu từ
Ví dụ
사자는 무서워요.
Nghe
Sư tử đáng sợ.
‹
바다
모자
›
Học
Luyện
Thi
Tra từ
Tôi
?
화이팅!