차 TOPIK 1Danh từ 차 cha · XA/TRÀ (車/茶) xe ô tô; trà Nghe Lưu từ Ví dụ차를 마셔요. NgheTôi uống trà.차가 많아요. NgheNhiều xe quá.‹ 하나커피 ›