책상
책상 (chaeksang) – bàn học, bàn làm việc · Hán-Việt: SÁCH SÀNG. Ví dụ: 책상 위에 책이 있어요. – Trên bàn có sách.
Kho từ vựng tiếng Hàn có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, âm Hán-Việt, cách chia và câu ví dụ. Bấm vào từ để nghe phát âm và lưu vào sổ ôn flashcard.
EPS sơ cấp (49) Hangul (8) TOPIK 1 (276) TOPIK 2 (2)
An toàn lao động (10) Ăn uống (10) Chào hỏi (9) Công việc (10) Cuộc hẹn (9) Cuối tuần (9) Địa điểm (10) Đồ vật (9) Gia đình (11) Giao thông (10) Giờ làm và lương (9) Hoạt động hằng ngày (11) Ký túc xá (10) Mua sắm (20) Ngày tháng (11) Nơi làm việc (9) Quốc tịch và nghề nghiệp (9) Sinh hoạt (10) Sở thích (10) Sức khỏe (9) Thời gian (11) Thời tiết (12) Vị trí và phương hướng (11)
책상 (chaeksang) – bàn học, bàn làm việc · Hán-Việt: SÁCH SÀNG. Ví dụ: 책상 위에 책이 있어요. – Trên bàn có sách.
의자 (uija) – cái ghế · Hán-Việt: Y TỬ. Ví dụ: 의자에 앉으세요. – Mời bạn ngồi ghế.
연필 (yeonpil) – bút chì · Hán-Việt: DUYÊN BÚT. Ví dụ: 연필이 있어요? – Bạn có bút chì không?
가방 (gabang) – cái cặp, túi xách. Ví dụ: 가방이 무거워요. – Cái cặp nặng.
저것 (jeogeot) – cái kia. Ví dụ: 저것은 시계예요. – Cái kia là đồng hồ.
그것 (geugeot) – cái đó. Ví dụ: 그것은 뭐예요? – Cái đó là gì?
이것 (igeot) – cái này. Ví dụ: 이것은 책이에요. – Cái này là quyển sách.
친구 (chingu) – bạn bè · Hán-Việt: THÂN CỰU. Ví dụ: 친구를 만나요. – Tôi gặp bạn.
회사원 (hoesawon) – nhân viên công ty · Hán-Việt: HỘI XÃ VIÊN. Ví dụ: 아버지는 회사원이에요. – Bố tôi là nhân viên công ty.
선생님 (seonsaengnim) – giáo viên, thầy/cô · Hán-Việt: TIÊN SINH. Ví dụ: 선생님, 안녕하세요? – Em chào thầy/cô ạ.
대학생 (daehaksaeng) – sinh viên · Hán-Việt: ĐẠI HỌC SINH. Ví dụ: 저는 대학생입니다. – Tôi là sinh viên.
학생 (haksaeng) – học sinh · Hán-Việt: HỌC SINH. Ví dụ: 저는 학생이에요. – Tôi là học sinh.
한국 (hanguk) – Hàn Quốc · Hán-Việt: HÀN QUỐC. Ví dụ: 한국에 가고 싶어요. – Tôi muốn đi Hàn Quốc.
사람 (saram) – người. Ví dụ: 한국 사람이에요? – Bạn là người Hàn Quốc à?
베트남 (beteunam) – Việt Nam. Ví dụ: 저는 베트남 사람이에요. – Tôi là người Việt Nam.
반갑습니다 (bangapseumnida) – rất vui được gặp. Ví dụ: 만나서 반갑습니다. – Rất vui được gặp bạn.
저 (jeo) – tôi (khiêm nhường). Ví dụ: 저는 투이입니다. – Tôi là Thủy.
이름 (ireum) – tên. Ví dụ: 이름이 뭐예요? – Tên bạn là gì?
아니요 (aniyo) – không. Ví dụ: 아니요, 학생이 아니에요. – Không, tôi không phải học sinh.
네 (ne) – vâng, dạ. Ví dụ: 네, 맞아요. – Vâng, đúng rồi.
죄송합니다 (joesonghamnida) – xin lỗi · Hán-Việt: TỘI TỦNG. Ví dụ: 늦어서 죄송합니다. – Xin lỗi vì tôi đến muộn.
감사합니다 (gamsahamnida) – cảm ơn · Hán-Việt: CẢM TẠ. Ví dụ: 도와주셔서 감사합니다. – Cảm ơn vì đã giúp tôi.
안녕하세요 (annyeonghaseyo) – xin chào · Hán-Việt: AN NINH. Ví dụ: 안녕하세요? 저는 민수예요. – Xin chào, tôi là Min-su.
호랑이 (horangi) – con hổ. Ví dụ: 호랑이는 한국 사람들이 좋아하는 동물이에요. – Hổ là con vật người Hàn yêu thích.
한국어 (hangugeo) – tiếng Hàn · Hán-Việt: HÀN QUỐC NGỮ. Ví dụ: 한국어를 공부해요. – Tôi học tiếng Hàn.
강 (gang) – sông · Hán-Việt: GIANG. Ví dụ: 한강은 서울에 있어요. – Sông Hàn ở Seoul.
밥 (bap) – cơm; bữa ăn. Ví dụ: 밥을 먹어요. – Tôi ăn cơm.
물 (mul) – nước. Ví dụ: 물 좀 주세요. – Cho tôi chút nước.
옷 (ot) – quần áo. Ví dụ: 옷을 사요. – Tôi mua quần áo.
산 (san) – núi · Hán-Việt: SƠN. Ví dụ: 산이 높아요. – Núi cao.
책 (chaek) – quyển sách · Hán-Việt: SÁCH. Ví dụ: 책을 읽어요. – Tôi đọc sách.
회사 (hoesa) – công ty · Hán-Việt: HỘI XÃ. Ví dụ: 회사에 가요. – Tôi đi đến công ty.
예 (ye) – vâng (trang trọng). Ví dụ: 예, 알겠습니다. – Vâng, tôi hiểu rồi.
시계 (sigye) – đồng hồ · Hán-Việt: THỜI KẾ. Ví dụ: 시계가 비싸요. – Đồng hồ đắt.
귀 (gwi) – cái tai. Ví dụ: 귀가 아파요. – Tôi đau tai.
의사 (uisa) – bác sĩ · Hán-Việt: Y SƯ. Ví dụ: 저는 의사예요. – Tôi là bác sĩ.
돼지 (dwaeji) – con lợn. Ví dụ: 돼지고기를 먹어요. – Tôi ăn thịt lợn.
사과 (sagwa) – quả táo · Hán-Việt: SA QUẢ. Ví dụ: 사과 두 개 주세요. – Cho tôi hai quả táo.
게 (ge) – con cua. Ví dụ: 게가 맛있어요. – Cua ngon.
개 (gae) – con chó. Ví dụ: 개를 키워요. – Tôi nuôi chó.
이따가 (ittaga) – lát nữa. Ví dụ: 이따가 전화할게요. – Lát nữa tôi sẽ gọi điện.
짜다 (jjada) – mặn. Ví dụ: 국이 너무 짜요. – Canh mặn quá.
비싸다 (bissada) – đắt. Ví dụ: 이 가방은 비싸요. – Cái cặp này đắt.
꼬리 (kkori) – cái đuôi. Ví dụ: 호랑이 꼬리가 길어요. – Đuôi con hổ dài.
토끼 (tokki) – con thỏ. Ví dụ: 토끼가 귀여워요. – Con thỏ dễ thương.
오빠 (oppa) – anh trai (em gái gọi). Ví dụ: 오빠는 회사원이에요. – Anh tôi là nhân viên công ty.
아빠 (appa) – bố (cách gọi thân mật). Ví dụ: 아빠, 사랑해요! – Bố ơi, con yêu bố!
코 (ko) – cái mũi. Ví dụ: 코가 높아요. – Mũi cao.