책상

책상 (chaeksang) – bàn học, bàn làm việc · Hán-Việt: SÁCH SÀNG. Ví dụ: 책상 위에 책이 있어요. – Trên bàn có sách.

의자

의자 (uija) – cái ghế · Hán-Việt: Y TỬ. Ví dụ: 의자에 앉으세요. – Mời bạn ngồi ghế.

연필

연필 (yeonpil) – bút chì · Hán-Việt: DUYÊN BÚT. Ví dụ: 연필이 있어요? – Bạn có bút chì không?

가방

가방 (gabang) – cái cặp, túi xách. Ví dụ: 가방이 무거워요. – Cái cặp nặng.

저것

저것 (jeogeot) – cái kia. Ví dụ: 저것은 시계예요. – Cái kia là đồng hồ.

그것

그것 (geugeot) – cái đó. Ví dụ: 그것은 뭐예요? – Cái đó là gì?

이것

이것 (igeot) – cái này. Ví dụ: 이것은 책이에요. – Cái này là quyển sách.

친구

친구 (chingu) – bạn bè · Hán-Việt: THÂN CỰU. Ví dụ: 친구를 만나요. – Tôi gặp bạn.

회사원

회사원 (hoesawon) – nhân viên công ty · Hán-Việt: HỘI XÃ VIÊN. Ví dụ: 아버지는 회사원이에요. – Bố tôi là nhân viên công ty.

선생님

선생님 (seonsaengnim) – giáo viên, thầy/cô · Hán-Việt: TIÊN SINH. Ví dụ: 선생님, 안녕하세요? – Em chào thầy/cô ạ.

대학생

대학생 (daehaksaeng) – sinh viên · Hán-Việt: ĐẠI HỌC SINH. Ví dụ: 저는 대학생입니다. – Tôi là sinh viên.

학생

학생 (haksaeng) – học sinh · Hán-Việt: HỌC SINH. Ví dụ: 저는 학생이에요. – Tôi là học sinh.

한국

한국 (hanguk) – Hàn Quốc · Hán-Việt: HÀN QUỐC. Ví dụ: 한국에 가고 싶어요. – Tôi muốn đi Hàn Quốc.

사람

사람 (saram) – người. Ví dụ: 한국 사람이에요? – Bạn là người Hàn Quốc à?

베트남

베트남 (beteunam) – Việt Nam. Ví dụ: 저는 베트남 사람이에요. – Tôi là người Việt Nam.

반갑습니다

반갑습니다 (bangapseumnida) – rất vui được gặp. Ví dụ: 만나서 반갑습니다. – Rất vui được gặp bạn.

저

저 (jeo) – tôi (khiêm nhường). Ví dụ: 저는 투이입니다. – Tôi là Thủy.

이름

이름 (ireum) – tên. Ví dụ: 이름이 뭐예요? – Tên bạn là gì?

아니요

아니요 (aniyo) – không. Ví dụ: 아니요, 학생이 아니에요. – Không, tôi không phải học sinh.

네

네 (ne) – vâng, dạ. Ví dụ: 네, 맞아요. – Vâng, đúng rồi.

죄송합니다

죄송합니다 (joesonghamnida) – xin lỗi · Hán-Việt: TỘI TỦNG. Ví dụ: 늦어서 죄송합니다. – Xin lỗi vì tôi đến muộn.

감사합니다

감사합니다 (gamsahamnida) – cảm ơn · Hán-Việt: CẢM TẠ. Ví dụ: 도와주셔서 감사합니다. – Cảm ơn vì đã giúp tôi.

안녕하세요

안녕하세요 (annyeonghaseyo) – xin chào · Hán-Việt: AN NINH. Ví dụ: 안녕하세요? 저는 민수예요. – Xin chào, tôi là Min-su.

호랑이

호랑이 (horangi) – con hổ. Ví dụ: 호랑이는 한국 사람들이 좋아하는 동물이에요. – Hổ là con vật người Hàn yêu thích.

한국어

한국어 (hangugeo) – tiếng Hàn · Hán-Việt: HÀN QUỐC NGỮ. Ví dụ: 한국어를 공부해요. – Tôi học tiếng Hàn.

강

강 (gang) – sông · Hán-Việt: GIANG. Ví dụ: 한강은 서울에 있어요. – Sông Hàn ở Seoul.

밥

밥 (bap) – cơm; bữa ăn. Ví dụ: 밥을 먹어요. – Tôi ăn cơm.

물

물 (mul) – nước. Ví dụ: 물 좀 주세요. – Cho tôi chút nước.

옷

옷 (ot) – quần áo. Ví dụ: 옷을 사요. – Tôi mua quần áo.

산

산 (san) – núi · Hán-Việt: SƠN. Ví dụ: 산이 높아요. – Núi cao.

책

책 (chaek) – quyển sách · Hán-Việt: SÁCH. Ví dụ: 책을 읽어요. – Tôi đọc sách.

회사

회사 (hoesa) – công ty · Hán-Việt: HỘI XÃ. Ví dụ: 회사에 가요. – Tôi đi đến công ty.

예

예 (ye) – vâng (trang trọng). Ví dụ: 예, 알겠습니다. – Vâng, tôi hiểu rồi.

시계

시계 (sigye) – đồng hồ · Hán-Việt: THỜI KẾ. Ví dụ: 시계가 비싸요. – Đồng hồ đắt.

귀

귀 (gwi) – cái tai. Ví dụ: 귀가 아파요. – Tôi đau tai.

의사

의사 (uisa) – bác sĩ · Hán-Việt: Y SƯ. Ví dụ: 저는 의사예요. – Tôi là bác sĩ.

돼지

돼지 (dwaeji) – con lợn. Ví dụ: 돼지고기를 먹어요. – Tôi ăn thịt lợn.

사과

사과 (sagwa) – quả táo · Hán-Việt: SA QUẢ. Ví dụ: 사과 두 개 주세요. – Cho tôi hai quả táo.

게

게 (ge) – con cua. Ví dụ: 게가 맛있어요. – Cua ngon.

개

개 (gae) – con chó. Ví dụ: 개를 키워요. – Tôi nuôi chó.

이따가

이따가 (ittaga) – lát nữa. Ví dụ: 이따가 전화할게요. – Lát nữa tôi sẽ gọi điện.

짜다

짜다 (jjada) – mặn. Ví dụ: 국이 너무 짜요. – Canh mặn quá.

비싸다

비싸다 (bissada) – đắt. Ví dụ: 이 가방은 비싸요. – Cái cặp này đắt.

꼬리

꼬리 (kkori) – cái đuôi. Ví dụ: 호랑이 꼬리가 길어요. – Đuôi con hổ dài.

토끼

토끼 (tokki) – con thỏ. Ví dụ: 토끼가 귀여워요. – Con thỏ dễ thương.

오빠

오빠 (oppa) – anh trai (em gái gọi). Ví dụ: 오빠는 회사원이에요. – Anh tôi là nhân viên công ty.

아빠

아빠 (appa) – bố (cách gọi thân mật). Ví dụ: 아빠, 사랑해요! – Bố ơi, con yêu bố!

코

코 (ko) – cái mũi. Ví dụ: 코가 높아요. – Mũi cao.