Skip to content
Menu
Menu
Học
Luyện
Thi thử
Tra từ
Cẩm nang
의사
TOPIK 1
Danh từ
의사
uisa ·
Y SƯ
(醫師)
bác sĩ
Nghe
Lưu từ
Ví dụ
저는 의사예요.
Nghe
Tôi là bác sĩ.
‹
돼지
귀
›
Học
Luyện
Thi
Tra từ
Tôi
?
화이팅!