Skip to content
Menu
Menu
Học
Luyện
Thi thử
Tra từ
Cẩm nang
돼지
TOPIK 1
Danh từ
돼지
dwaeji
con lợn
Nghe
Lưu từ
Ví dụ
돼지고기를 먹어요.
Nghe
Tôi ăn thịt lợn.
‹
사과
의사
›
Học
Luyện
Thi
Tra từ
Tôi
?
화이팅!