Skip to content
Menu
Menu
Học
Luyện
Thi thử
Tra từ
Cẩm nang
책
TOPIK 1
Danh từ
책
chaek ·
SÁCH
(冊)
quyển sách
Nghe
Lưu từ
Ví dụ
책을 읽어요.
Nghe
Tôi đọc sách.
‹
회사
산
›
Học
Luyện
Thi
Tra từ
Tôi
?
화이팅!