Skip to content
Menu
Menu
Học
Luyện
Thi thử
Tra từ
Cẩm nang
물
TOPIK 1
Danh từ
물
mul
nước
Nghe
Lưu từ
Ví dụ
물 좀 주세요.
Nghe
Cho tôi chút nước.
‹
옷
밥
›
Học
Luyện
Thi
Tra từ
Tôi
?
화이팅!