Skip to content
Menu
Menu
Học
Luyện
Thi thử
Tra từ
Cẩm nang
밥
TOPIK 1
Danh từ
밥
bap
cơm; bữa ăn
Nghe
Lưu từ
Ví dụ
밥을 먹어요.
Nghe
Tôi ăn cơm.
‹
물
강
›
Học
Luyện
Thi
Tra từ
Tôi
?
화이팅!