저것 TOPIK 1Đại từ 저것 jeogeot cái kia Nghe Lưu từ Ví dụ저것은 시계예요. NgheCái kia là đồng hồ.Cùng chủ đề뭐 cái gì가방 cái cặp, túi xách연필 bút chì의자 cái ghế책상 bàn học, bàn làm việc이것 cái này그것 cái đó‹ 그것가방 ›