연필 TOPIK 1Danh từ 연필 yeonpil · DUYÊN BÚT (鉛筆) bút chì Nghe Lưu từ Ví dụ연필이 있어요? NgheBạn có bút chì không?Cùng chủ đề뭐 cái gì가방 cái cặp, túi xách의자 cái ghế책상 bàn học, bàn làm việc저것 cái kia이것 cái này그것 cái đó‹ 가방의자 ›