Skip to content
Menu
Menu
Học
Luyện
Thi thử
Tra từ
Cẩm nang
시계
TOPIK 1
Danh từ
시계
sigye ·
THỜI KẾ
(時計)
đồng hồ
Nghe
Lưu từ
Ví dụ
시계가 비싸요.
Nghe
Đồng hồ đắt.
‹
귀
예
›
Học
Luyện
Thi
Tra từ
Tôi
?
화이팅!