Skip to content
Menu
Menu
Học
Luyện
Thi thử
Tra từ
Cẩm nang
꼬리
TOPIK 1
Danh từ
꼬리
kkori
cái đuôi
Nghe
Lưu từ
Ví dụ
호랑이 꼬리가 길어요.
Nghe
Đuôi con hổ dài.
‹
토끼
비싸다
›
Học
Luyện
Thi
Tra từ
Tôi
?
화이팅!