보통

보통 (botong) – thường thì · Hán-Việt: PHỔ THÔNG. Ví dụ: 주말에는 보통 집에서 쉬어요. – Cuối tuần tôi thường nghỉ ở nhà.

매일

매일 (maeil) – mỗi ngày · Hán-Việt: MỖI NHẬT. Ví dụ: 매일 한국어를 공부해요. – Mỗi ngày tôi học tiếng Hàn.

그리고

그리고 (geurigo) – và, rồi thì. Ví dụ: 밥을 먹어요. 그리고 커피를 마셔요. – Tôi ăn cơm. Rồi uống cà phê.

늦게

늦게 (neutge) – muộn. Ví dụ: 어제 늦게 잤어요. – Hôm qua tôi ngủ muộn.

일찍

일찍 (iljjik) – sớm. Ví dụ: 오늘은 일찍 일어났어요. – Hôm nay tôi dậy sớm.

운동하다

운동하다 (undonghada) – tập thể dục · Hán-Việt: VẬN ĐỘNG. Ví dụ: 공원에서 운동해요. – Tôi tập thể dục ở công viên.

씻다

씻다 (ssitda) – rửa, tắm rửa. Ví dụ: 밥 먹기 전에 손을 씻어요. – Tôi rửa tay trước khi ăn.

일어나다

일어나다 (ireonada) – thức dậy, đứng dậy. Ví dụ: 아침 여섯 시에 일어나요. – Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.

몇

몇 (myeot) – mấy, bao nhiêu. Ví dụ: 몇 시에 와요? – Mấy giờ bạn đến?

반

반 (ban) – rưỡi, một nửa · Hán-Việt: BÁN. Ví dụ: 두 시 반이에요. – Bây giờ là hai giờ rưỡi.

셋

셋 (set) – ba (số thuần Hàn). Ví dụ: 하나, 둘, 셋! – Một, hai, ba!

둘

둘 (dul) – hai (số thuần Hàn). Ví dụ: 아이가 둘 있어요. – Tôi có hai đứa con.

저녁

저녁 (jeonyeok) – buổi tối; bữa tối. Ví dụ: 저녁에 텔레비전을 봐요. – Buổi tối tôi xem tivi.

점심

점심 (jeomsim) – buổi trưa; bữa trưa · Hán-Việt: ĐIỂM TÂM. Ví dụ: 점심을 같이 먹어요. – Cùng ăn trưa nhé.

아침

아침 (achim) – buổi sáng; bữa sáng. Ví dụ: 아침에 운동해요. – Tôi tập thể dục buổi sáng.

지금

지금 (jigeum) – bây giờ · Hán-Việt: CHỈ KIM. Ví dụ: 지금 몇 시예요? – Bây giờ là mấy giờ?

분

분 (bun) – phút · Hán-Việt: PHÂN. Ví dụ: 십 분 후에 만나요. – Gặp nhau sau 10 phút nhé.

시

시 (si) – giờ · Hán-Việt: THỜI. Ví dụ: 지금 세 시예요. – Bây giờ là 3 giờ.

백화점

백화점 (baekhwajeom) – trung tâm thương mại · Hán-Việt: BÁCH HÓA ĐIẾM. Ví dụ: 백화점에서 옷을 사요. – Tôi mua quần áo ở trung tâm thương mại.

어디

어디 (eodi) – đâu, ở đâu. Ví dụ: 화장실이 어디예요? – Nhà vệ sinh ở đâu?

시장

시장 (sijang) – chợ · Hán-Việt: THỊ TRƯỜNG. Ví dụ: 시장에서 과일을 사요. – Tôi mua hoa quả ở chợ.

은행

은행 (eunhaeng) – ngân hàng · Hán-Việt: NGÂN HÀNG. Ví dụ: 은행에서 돈을 찾아요. – Tôi rút tiền ở ngân hàng.

도서관

도서관 (doseogwan) – thư viện · Hán-Việt: ĐỒ THƯ QUÁN. Ví dụ: 도서관에서 책을 읽어요. – Tôi đọc sách ở thư viện.

병원

병원 (byeongwon) – bệnh viện · Hán-Việt: BỆNH VIỆN. Ví dụ: 아파서 병원에 가요. – Tôi ốm nên đi bệnh viện.

식당

식당 (sikdang) – nhà hàng, quán ăn · Hán-Việt: THỰC ĐƯỜNG. Ví dụ: 식당에서 밥을 먹어요. – Tôi ăn cơm ở quán ăn.

집

집 (jip) – nhà. Ví dụ: 주말에 집에서 쉬어요. – Cuối tuần tôi nghỉ ở nhà.

학교

학교 (hakgyo) – trường học · Hán-Việt: HỌC HIỆU. Ví dụ: 학교에 가요. – Tôi đi đến trường.

읽다

읽다 (ikda) – đọc. Ví dụ: 책을 읽어요. – Tôi đọc sách.

일하다

일하다 (ilhada) – làm việc. Ví dụ: 회사에서 일해요. – Tôi làm việc ở công ty.

공부하다

공부하다 (gongbuhada) – học · Hán-Việt: CÔNG PHU. Ví dụ: 도서관에서 공부해요. – Tôi học ở thư viện.

자다

자다 (jada) – ngủ. Ví dụ: 밤 열한 시에 자요. – Tôi ngủ lúc 11 giờ đêm.

하다

하다 (hada) – làm. Ví dụ: 숙제를 해요. – Tôi làm bài tập.

보다

보다 (boda) – xem, nhìn. Ví dụ: 영화를 봐요. – Tôi xem phim.

마시다

마시다 (masida) – uống. Ví dụ: 물을 마셔요. – Tôi uống nước.

먹다

먹다 (meokda) – ăn. Ví dụ: 밥을 먹어요. – Tôi ăn cơm.

오다

오다 (oda) – đến, tới. Ví dụ: 친구가 집에 와요. – Bạn đến nhà tôi.

가다

가다 (gada) – đi. Ví dụ: 학교에 가요. – Tôi đi đến trường.

없다

없다 (eopda) – không có. Ví dụ: 오늘은 시간이 없어요. – Hôm nay tôi không có thời gian.

있다

있다 (itda) – có; ở. Ví dụ: 동생이 있어요. – Tôi có em.

할아버지

할아버지 (harabeoji) – ông. Ví dụ: 할아버지는 일흔 살이세요. – Ông tôi 70 tuổi.

할머니

할머니 (halmeoni) – bà. Ví dụ: 할머니는 시골에 사세요. – Bà tôi sống ở quê.

동생

동생 (dongsaeng) – em · Hán-Việt: ĐỒNG SINH. Ví dụ: 동생은 고등학생이에요. – Em tôi là học sinh cấp ba.

언니

언니 (eonni) – chị gái (em gái gọi). Ví dụ: 언니가 두 명 있어요. – Tôi có hai chị gái.

형

형 (hyeong) – anh trai (em trai gọi) · Hán-Việt: HUYNH. Ví dụ: 형은 대학생이에요. – Anh tôi là sinh viên.

어머니

어머니 (eomeoni) – mẹ. Ví dụ: 어머니는 선생님이에요. – Mẹ tôi là giáo viên.

아버지

아버지 (abeoji) – bố, cha. Ví dụ: 아버지는 의사예요. – Bố tôi là bác sĩ.

가족

가족 (gajok) – gia đình · Hán-Việt: GIA TỘC. Ví dụ: 우리 가족은 네 명이에요. – Gia đình tôi có bốn người.

뭐

뭐 (mwo) – cái gì. Ví dụ: 이게 뭐예요? – Cái này là gì?