오다 TOPIK 1Động từ 오다 oda đến, tới Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật와요 Hiện tại · trang trọng옵니다 Quá khứ왔어요 Tương lai올 거예요 Ví dụ친구가 집에 와요. NgheBạn đến nhà tôi.Cùng chủ đề마시다 uống보다 xem, nhìn하다 làm자다 ngủ공부하다 học일하다 làm việc읽다 đọc먹다 ăn‹ 가다먹다 ›