먹다 TOPIK 1Động từ 먹다 meokda ăn Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật먹어요 Hiện tại · trang trọng먹습니다 Quá khứ먹었어요 Tương lai먹을 거예요 Ví dụ밥을 먹어요. NgheTôi ăn cơm.Cùng chủ đề마시다 uống보다 xem, nhìn하다 làm자다 ngủ공부하다 học일하다 làm việc읽다 đọc가다 đi‹ 오다마시다 ›