마시다 TOPIK 1Động từ 마시다 masida uống Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật마셔요 Hiện tại · trang trọng마십니다 Quá khứ마셨어요 Tương lai마실 거예요 Ví dụ물을 마셔요. NgheTôi uống nước.Cùng chủ đề보다 xem, nhìn하다 làm자다 ngủ공부하다 học일하다 làm việc읽다 đọc가다 đi오다 đến, tới‹ 먹다보다 ›