하다 TOPIK 1Động từ 하다 hada làm Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật해요 Hiện tại · trang trọng합니다 Quá khứ했어요 Tương lai할 거예요 Ví dụ숙제를 해요. NgheTôi làm bài tập.Cùng chủ đề마시다 uống보다 xem, nhìn자다 ngủ공부하다 học일하다 làm việc읽다 đọc가다 đi오다 đến, tới‹ 보다자다 ›