일하다 TOPIK 1Động từ 일하다 ilhada làm việc Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật일해요 Hiện tại · trang trọng일합니다 Quá khứ일했어요 Tương lai일할 거예요 Ví dụ회사에서 일해요. NgheTôi làm việc ở công ty.Cùng chủ đề마시다 uống보다 xem, nhìn하다 làm자다 ngủ공부하다 học읽다 đọc가다 đi오다 đến, tới‹ 공부하다읽다 ›