읽다 TOPIK 1Động từ 읽다 ikda đọc Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật읽어요 Hiện tại · trang trọng읽습니다 Quá khứ읽었어요 Tương lai읽을 거예요 Ví dụ책을 읽어요. NgheTôi đọc sách.Cùng chủ đề일하다 làm việc마시다 uống보다 xem, nhìn하다 làm자다 ngủ공부하다 học가다 đi오다 đến, tới‹ 일하다학교 ›