가다 TOPIK 1Động từ 가다 gada đi Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật가요 Hiện tại · trang trọng갑니다 Quá khứ갔어요 Tương lai갈 거예요 Ví dụ학교에 가요. NgheTôi đi đến trường.Cùng chủ đề읽다 đọc마시다 uống보다 xem, nhìn하다 làm자다 ngủ공부하다 học일하다 làm việc오다 đến, tới‹ 없다오다 ›