공부하다 TOPIK 1Động từ 공부하다 gongbuhada · CÔNG PHU (工夫) học Nghe Lưu từ Cách chia Hiện tại · thân mật공부해요 Hiện tại · trang trọng공부합니다 Quá khứ공부했어요 Tương lai공부할 거예요 Ví dụ도서관에서 공부해요. NgheTôi học ở thư viện.Cùng chủ đề마시다 uống보다 xem, nhìn하다 làm자다 ngủ일하다 làm việc읽다 đọc오다 đến, tới먹다 ăn‹ 자다일하다 ›